Giá Tấm Nhựa Ốp Tường Giả Gỗ – Lam Sóng – Vân Đá TPHCM
Khi tìm kiếm giải pháp ốp tường nội thất và ngoại thất vừa đẹp, bền, dễ vệ sinh, lại không bị ẩm mốc hay cong vênh theo thời gian, nhiều người dùng bắt đầu quan tâm đến tấm nhựa ốp tường như một lựa chọn thay thế vật liệu truyền thống. Tuy nhiên, giá tấm nhựa ốp tường trên thị trường hiện nay có sự chênh lệch đáng kể, khiến không ít khách hàng băn khoăn: Loại nào bền? Loại nào đẹp? Loại nào phù hợp với ngân sách mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và tuổi thọ lâu dài?
Thực tế, tấm nhựa ốp tường hiện có nhiều dòng phổ biến như tấm nhựa giả gỗ, tấm nhựa vân đá, tấm nhựa lam sóng, tấm nhựa PVC Nano, mỗi loại sẽ có giá thành, cấu tạo, bề mặt và mục đích sử dụng khác nhau. Ví dụ, tấm lam sóng PVC phù hợp trang trí phòng khách và quầy lễ tân tạo hiệu ứng sang trọng; tấm ốp nano phù hợp phòng ngủ, phòng bếp nhờ bề mặt phẳng dễ vệ sinh; còn tấm nhựa giả đá vân marble lại là lựa chọn tối ưu cho không gian sang trọng như sảnh, cầu thang và showroom.
Bên cạnh đó, độ dày tấm, loại nhựa sử dụng (PVC nguyên sinh hay pha tạp), lớp phủ bề mặt (UV, sần 3D, vân nổi) và kỹ thuật thi công – xử lý khung xương – phào chỉ nẹp viền cũng là những yếu tố tác động trực tiếp đến giá tấm nhựa ốp tường. Vì vậy, việc hiểu rõ từng dòng sản phẩm và ứng dụng thực tế sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn đúng – đẹp – bền – tiết kiệm.
Tại TP.HCM, Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh được đánh giá là tổng kho phân phối tấm nhựa ốp tường uy tín, cung cấp đầy đủ mẫu lam sóng, nano, vân đá, giả gỗ, với bảng giá rõ ràng, minh bạch, có sẵn hàng tại kho Quận 12, hỗ trợ gửi mẫu – tư vấn phối màu – báo giá nhanh qua Zalo 24/7. Chúng tôi có kinh nghiệm thực tế từ hàng nghìn công trình, đảm bảo đề xuất vật liệu phù hợp theo phong cách thiết kế, diện tích và ngân sách của từng khách hàng, tránh lãng phí, sai lựa chọn.
Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào bảng giá chi tiết từng dòng tấm nhựa ốp tường, ưu nhược điểm và cách lựa chọn thông minh để công trình của bạn bền đẹp lâu dài.
Thực tế, tấm nhựa ốp tường hiện có nhiều dòng phổ biến như tấm nhựa giả gỗ, tấm nhựa vân đá, tấm nhựa lam sóng, tấm nhựa PVC Nano, mỗi loại sẽ có giá thành, cấu tạo, bề mặt và mục đích sử dụng khác nhau. Ví dụ, tấm lam sóng PVC phù hợp trang trí phòng khách và quầy lễ tân tạo hiệu ứng sang trọng; tấm ốp nano phù hợp phòng ngủ, phòng bếp nhờ bề mặt phẳng dễ vệ sinh; còn tấm nhựa giả đá vân marble lại là lựa chọn tối ưu cho không gian sang trọng như sảnh, cầu thang và showroom.
Bên cạnh đó, độ dày tấm, loại nhựa sử dụng (PVC nguyên sinh hay pha tạp), lớp phủ bề mặt (UV, sần 3D, vân nổi) và kỹ thuật thi công – xử lý khung xương – phào chỉ nẹp viền cũng là những yếu tố tác động trực tiếp đến giá tấm nhựa ốp tường. Vì vậy, việc hiểu rõ từng dòng sản phẩm và ứng dụng thực tế sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn đúng – đẹp – bền – tiết kiệm.
Tại TP.HCM, Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh được đánh giá là tổng kho phân phối tấm nhựa ốp tường uy tín, cung cấp đầy đủ mẫu lam sóng, nano, vân đá, giả gỗ, với bảng giá rõ ràng, minh bạch, có sẵn hàng tại kho Quận 12, hỗ trợ gửi mẫu – tư vấn phối màu – báo giá nhanh qua Zalo 24/7. Chúng tôi có kinh nghiệm thực tế từ hàng nghìn công trình, đảm bảo đề xuất vật liệu phù hợp theo phong cách thiết kế, diện tích và ngân sách của từng khách hàng, tránh lãng phí, sai lựa chọn.
Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào bảng giá chi tiết từng dòng tấm nhựa ốp tường, ưu nhược điểm và cách lựa chọn thông minh để công trình của bạn bền đẹp lâu dài.
Giá Tấm Nhựa Ốp Tường Hiện Nay Phụ Thuộc Vào Những Yếu Tố Nào?
Khi tham khảo giá tấm nhựa ốp tường trên thị trường, bạn sẽ thấy mức giá giữa các dòng sản phẩm có thể chênh lệch từ vài chục đến vài trăm nghìn đồng mỗi mét vuông. Điều này xuất phát từ sự khác biệt trong chất liệu, độ dày, công nghệ phủ bề mặt, mẫu mã vân, thương hiệu, tiêu chuẩn sản xuất, và chi phí thi công – phụ kiện đi kèm. Hiểu rõ từng yếu tố sẽ giúp bạn chọn đúng loại phù hợp với công trình, tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền lâu dài.
Chất liệu tấm nhựa (PVC, WPC, ASA) ảnh hưởng giá
Tấm nhựa ốp tường hiện nay được sản xuất từ nhiều nhóm vật liệu khác nhau, và mỗi loại lại có mức giá – độ bền – phạm vi ứng dụng riêng:
- PVC nguyên sinh (Polyvinyl Chloride) là dòng phổ biến nhất trong nội thất, có trọng lượng nhẹ, bề mặt đẹp, giá dễ tiếp cận. Loại này phù hợp cho phòng khách, phòng ngủ, showroom, quán café, không gian kín.
- WPC (Wood Plastic Composite) là nhựa pha bột gỗ, có độ cứng, độ bền và khả năng chịu nước – chịu nhiệt vượt trội, dùng được cả ốp tường – trần ngoài trời. Vì cấu trúc chắc và bền hơn PVC nên giá cao hơn.
- ASA phủ bề mặt được ứng dụng cho những nơi nắng mạnh, nhiệt độ thay đổi liên tục. Lớp phủ ASA giúp chống tia UV, giữ màu 10–15 năm, rất phù hợp cho ban công, mặt tiền, sân vườn hoặc công trình biển. Vì vậy, giá của tấm nhựa phủ ASA thường nằm ở phân khúc cao cấp.
Độ dày, độ cứng và lớp phủ quyết định độ bền và chi phí
Ngoài chất liệu, độ dày tấm và công nghệ bề mặt là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành:
- Tấm dày hơn sẽ chống va đập, chống cong vênh và ổn định kết cấu tốt hơn → giá cao hơn tấm mỏng.
- Bề mặt được phủ UV nhiều lớp sẽ giúp chống trầy xước, chống phai, chống ố vàng, duy trì vẻ đẹp như mới.
- Vân nổi ép nhiệt 3D sâu sẽ cho cảm giác giống gỗ thật hoặc đá thật, nhưng chi phí gia công cao hơn so với vân in phẳng thông thường.
Mẫu mã, màu sắc và hiệu ứng vân ảnh hưởng giá thành
Các dòng lam sóng, vân gỗ, vân đá marble, hay nano phẳng đều có mức giá riêng:
- Lam sóng tạo hiệu ứng bóng đổ và chiều sâu kiến trúc → phù hợp trang trí điểm nhấn.
- Giả gỗ vân tự nhiên cho không gian ấm áp, hiện đại.
- Giả đá marble khổ lớn mang cảm giác sang trọng, tinh tế như đá thật nhưng nhẹ và dễ thi công hơn.
Thương hiệu – xuất xứ – bảo hành sản phẩm
- Sản phẩm có chứng chỉ CO–CQ và bảo hành màu từ 3–15 năm luôn có giá tốt nhưng ổn định và đáng tin cậy.
- Hàng giá rẻ, trôi nổi, pha nhựa tái chế tuy chi phí thấp nhưng dễ nứt, phai màu, biến dạng sau 6–12 tháng.
- Tại TPHCM, việc chọn đúng đơn vị phân phối uy tín như Tổng Kho Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh giúp bạn yên tâm về chất lượng, giá minh bạch và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
Chi phí thi công & phụ kiện (phào chỉ, nẹp góc, keo dán)
Giá tấm nhựa ốp tường không chỉ nằm ở phần tấm mà còn ở phụ kiện hoàn thiện:
- Phào chỉ – nẹp góc – nẹp kết thúc giúp che mép, tạo điểm tinh chỉnh thẩm mỹ.
- Keo dán chuyên dụng hoặc vít cố định đảm bảo độ bám chắc.
- Khung xương (gỗ/nhôm/sắt) dùng cho tường không phẳng hoặc không thể dán trực tiếp.
Báo Giá Tấm Nhựa Ốp Tường Trong Nhà Mới Nhất
Tấm nhựa ốp tường trong nhà đang trở thành xu hướng nổi bật trong thiết kế nội thất hiện đại nhờ giá thành hợp lý, thi công nhanh và hiệu ứng thẩm mỹ cao. Đây là giải pháp thay thế gỗ tự nhiên, gạch ốp, thạch cao hiệu quả, đặc biệt phù hợp với khí hậu ẩm – nhiệt đới tại Việt Nam, giúp hạn chế ẩm mốc, bong tróc và cong vênh theo thời gian. Vì vậy, giá tấm nhựa ốp tường luôn là chủ đề được nhiều gia chủ, kiến trúc sư và nhà thầu quan tâm khi dự toán hoàn thiện nội thất.
Trên thị trường hiện nay, giá tấm nhựa ốp tường có sự khác biệt dựa trên chất liệu cấu tạo, độ dày, kỹ thuật phủ bề mặt và kiểu mẫu trang trí. Các nhóm sản phẩm phổ biến bao gồm:
Trên thị trường hiện nay, giá tấm nhựa ốp tường có sự khác biệt dựa trên chất liệu cấu tạo, độ dày, kỹ thuật phủ bề mặt và kiểu mẫu trang trí. Các nhóm sản phẩm phổ biến bao gồm:
- Tấm nhựa vân đá (giả đá marble): Bề mặt phủ UV chống trầy, sắc nét, sang trọng, phù hợp các không gian như sảnh, phòng khách, khu lễ tân, quán café.
- Tấm nhựa lam sóng: Tạo hiệu ứng chiều sâu, nhấn mạnh mảng tường điểm nhấn, phù hợp khu tivi, sofa, backdrop, phòng ăn.
- Tấm nhựa Nano PVC: Nhẹ, chống ẩm tốt, dễ thi công, rất phù hợp khu vực bếp, hành lang, phòng ngủ, giúp không gian sạch sẽ và gọn gàng.
- Tấm nhựa 3D trang trí: Tạo hiệu ứng thị giác mạnh, thường dùng cho phòng thờ, phòng khách sang trọng hoặc không gian nghệ thuật.
- Tấm ốp than tre đa năng: Vật liệu xanh – thân thiện môi trường, bề mặt đẹp và chắn bền, phù hợp khách hàng ưu tiên tính tự nhiên, mộc mạc.
Giá Tấm Nhựa Ốp Tường – Ốp Trần Nano Mới Nhất 2026
Trong số các dòng tấm nhựa ốp tường nội thất hiện nay, tấm nhựa ốp tường Nano PVC được đánh giá là lựa chọn tối ưu nhờ sự cân bằng giữa chi phí – thẩm mỹ – độ bền – tốc độ thi công. Với khả năng chống ẩm mốc, không cong vênh, không mối mọt, cùng bề mặt phủ film vân gỗ, vân đá hoặc vân vải, sản phẩm giúp không gian trở nên hiện đại, sạch sẽ và sang trọng hơn, đặc biệt phù hợp với khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
Hiện nay, giá tấm nhựa ốp tường Nano 2026 được đánh giá là rất cạnh tranh so với vật liệu truyền thống như gỗ công nghiệp, giấy dán tường hay sơn bả, trong khi tuổi thọ sử dụng lại vượt trội hơn nhiều. Đây chính là lý do vật liệu này được sử dụng rộng rãi tại nhà phố, chung cư, văn phòng, quán café, salon, khách sạn, nhà hàng và showroom.
Hiện nay, giá tấm nhựa ốp tường Nano 2026 được đánh giá là rất cạnh tranh so với vật liệu truyền thống như gỗ công nghiệp, giấy dán tường hay sơn bả, trong khi tuổi thọ sử dụng lại vượt trội hơn nhiều. Đây chính là lý do vật liệu này được sử dụng rộng rãi tại nhà phố, chung cư, văn phòng, quán café, salon, khách sạn, nhà hàng và showroom.
Thông Số Kỹ Thuật Tấm Nhựa Nano Ốp Tường – Ốp Trần
- Chiều rộng phổ biến: 400 mm
- Độ dày tiêu chuẩn: 9 mm
- Chiều dài linh hoạt: 2900 mm – 3500 mm – 4000 mm (có thể cắt theo yêu cầu)
- Trọng lượng: từ 5.5 đến 7.3 kg/tấm tùy chiều dài
- Bề mặt: phủ film vân gỗ, vân đá marble hoặc vân vải, chống trầy xước
- Cấu trúc: lõi nhựa PVC định hình rỗng, giúp cách nhiệt – cách âm – nhẹ – dễ lắp đặt
🔍 Bảng Giá Tấm Nhựa Ốp Tường Nano Cập Nhật Mới Nhất
Tấm nhựa Nano cốt trắng là dòng được yêu thích nhất nhờ bề mặt sắc nét, màu sáng đẹp, cảm giác sang trọng.
Đơn hàng số lượng lớn, dự án hoặc nhà thầu sẽ được chiết khấu thêm theo diện tích hoặc giá trị đơn hàng.
- Quy cách 9mm × 400mm × 3.0m có giá khoảng 90.000 đồng mỗi tấm, tương đương 75.000 đồng/m², phù hợp các công trình nội thất phổ thông.
- Quy cách 9mm × 400mm × 3.5m có giá khoảng 114.000 đồng mỗi tấm, tương đương khoảng 81.000 đồng/m², phù hợp không gian sang trọng, yêu cầu độ liền mạch cao.
Đơn hàng số lượng lớn, dự án hoặc nhà thầu sẽ được chiết khấu thêm theo diện tích hoặc giá trị đơn hàng.
📌 Một Số Lưu Ý Khi Chọn Mua
- Tấm càng dài, thi công càng nhanh → ít mối nối, tăng thẩm mỹ tổng thể
- Khách hàng mua từ 100 tấm trở lên → được chiết khấu tốt + hỗ trợ giao hàng
- Có hỗ trợ thi công trọn gói: Bao gồm nhân công, nẹp, phào chỉ và keo chuyên dụng
Với mức giá cạnh tranh và tính ứng dụng đa dạng, tấm nhựa ốp tường Nano PVC là lựa chọn đáng đầu tư cho các công trình nhà ở, căn hộ, văn phòng và không gian thương mại muốn đạt hiệu quả đẹp – bền – tiết kiệm chi phí – thi công nhanh chóng.
XEM NGAY: Giá Tấm Nhựa Nano Ốp Trần và Ốp Tường Mới Nhất
Giá Tấm Trần Nhựa Nano Tráng Gương Cao Cấp Dài 3000mm
Nếu bạn đang tìm một giải pháp ốp trần đẹp – gọn – bền – dễ thi công, thì tấm trần nhựa Nano tráng gương là lựa chọn đáng cân nhắc nhất hiện nay. Với bề mặt bóng gương cao cấp, dòng trần nhựa này không chỉ đem lại hiệu ứng phản chiếu ánh sáng sang trọng, giúp không gian trông cao hơn – rộng hơn – thoáng hơn, mà còn có khả năng chống ẩm, chống mốc, chịu nhiệt và bền màu lâu dài, phù hợp với đa dạng công trình từ căn hộ gia đình đến showroom – spa – văn phòng – nhà hàng – quán café cao cấp.
Điểm đặc biệt nằm ở lớp phủ Nano tráng gương. Lớp phủ này được xử lý theo công nghệ mới, giúp bề mặt bóng sâu nhưng không lóa, giảm bám bụi, dễ vệ sinh và hạn chế tối đa ố vàng hoặc xước nhẹ trong quá trình sử dụng. Nhờ đó, trần luôn giữ được vẻ sang trọng, hiện đại và đẳng cấp theo thời gian.
Điểm đặc biệt nằm ở lớp phủ Nano tráng gương. Lớp phủ này được xử lý theo công nghệ mới, giúp bề mặt bóng sâu nhưng không lóa, giảm bám bụi, dễ vệ sinh và hạn chế tối đa ố vàng hoặc xước nhẹ trong quá trình sử dụng. Nhờ đó, trần luôn giữ được vẻ sang trọng, hiện đại và đẳng cấp theo thời gian.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Tấm trần Nano tráng gương có kích thước tiêu chuẩn:
Tấm trần Nano tráng gương có kích thước tiêu chuẩn:
- Chiều rộng 400mm, phù hợp với hầu hết các hệ khung xương trần phổ thông.
- Chiều dài 3000mm, giúp thi công liền mạch, hạn chế mối nối, tăng tính thẩm mỹ.
- Độ dày 8mm, đảm bảo độ cứng và khả năng chống cong vênh.
- Trọng lượng chỉ khoảng 6.1kg/tấm, rất nhẹ – dễ vận chuyển – lắp đặt nhanh, không gây tải trọng lớn lên trần.
Giá Bán Tấm Trần Nhựa Nano Tráng Gương 2026
Hiện tại, tấm trần nhựa Nano tráng gương dài 3000mm đang có mức giá tham khảo khoảng:
Hiện tại, tấm trần nhựa Nano tráng gương dài 3000mm đang có mức giá tham khảo khoảng:
- 147.000 VNĐ/tấm, tương đương khoảng 122.000 VNĐ/m².
Sản phẩm được ứng dụng phổ biến cho:
- Trần phòng khách nhà phố – chung cư
- Trần hành lang – sảnh chờ
- Trần quầy lễ tân – phòng họp – phòng spa
- Trần showroom nội thất – studio – cửa hàng thời trang
Giá Tấm Nhựa Ốp Tường Lam Sóng Khuyến Mãi Mới Nhất
Trong các dòng vật liệu trang trí nội thất hiện đại, tấm nhựa ốp tường lam sóng (còn gọi là lam sóng nhựa giả gỗ 3D) đang trở thành xu hướng thiết kế nổi bật nhờ hiệu ứng thị giác mạnh – khả năng tạo chiều sâu – và lắp đặt cực kỳ linh hoạt. Với nhiều kiểu sóng và bề mặt vân đa dạng, sản phẩm không chỉ giúp làm nổi bật các mảng tường đơn điệu mà còn mang lại sự tinh tế và ấn tượng cho mọi không gian.
✅ Đặc Điểm Kỹ Thuật Của Tấm Lam Sóng Nhựa PS
- Chất liệu: Nhựa PVC cao cấp, phủ UV chống trầy
- Chiều dài phổ biến: 2900mm
- Độ dày: từ 9mm đến 22mm tùy mẫu
- Bề rộng: 152mm – 195mm
- Bề mặt hoàn thiện: vân gỗ tự nhiên, vân đá, trơn, bê tông, bóng mờ…
🔍 Bảng Giá Tấm Nhựa Lam Sóng Tại Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh
💬 Giá chưa bao gồm VAT – chưa bao gồm phụ kiện, hỗ trợ chiết khấu đến 5-10% cho đơn hàng số lượng lớn.
📌 Tấm Lam 3 Sóng Giả Gỗ
- 12mm x 152mm x 2.9m (Mã BM): 71.000 đ/thanh → khoảng 126.000 đ/m²
- 14mm x 195mm x 2.9m (Mã S): 78.000 đ/thanh → khoảng 138.000 đ/m²
- 4 sóng thấp 12mm: 68.000 đ/thanh → ~154.000 đ/m²
- 4 sóng cao 17mm: 73.000 đ/thanh → ~162.000 đ/m²
- 4 sóng cao 18mm (Mã AB): 75.000 đ/thanh → ~167.000 đ/m²
- 4 sóng cao 22mm (Mã D): 144.000 đ/thanh → ~253.000 đ/m²
- 9mm x 2.9m: 60.000 đ/thanh → ~138.000 đ/m²
- Bán nguyệt lõm 12mm x 195mm x 2.9m: 143.000 đ/thanh → ~253.000 đ/m²
- Sóng tròn 15mm x 160mm x 2.9m: 143.000 đ/thanh → ~308.000 đ/m²
- 11mm x 2.9m: 185.000 đ/thanh → ~431.000 đ/m²
📌 Lưu Ý Khi Mua Hàng
- Giá bán tính theo thanh – diện tích chuyển đổi theo m² chỉ để tham khảo
- Mua từ 50 – 100 thanh trở lên: được báo giá riêng, chiết khấu lên đến 15%
- Có hỗ trợ vận chuyển toàn quốc, gửi mẫu phối màu miễn phí, tư vấn thi công tận nơi nếu cần
XEM NGAY: Các Mẫu & Giá Tấm Nhựa Lam Sóng: Ưu Đãi Đặc Biệt Tháng Này
Giá Phụ Kiện Thi Công Tấm Nhựa Ốp Tường Trong Nhà
Để thi công tấm nhựa ốp tường đạt chuẩn thẩm mỹ và độ bền cao, phụ kiện đồng bộ là yếu tố không thể thiếu. Dù là ốp tường Nano, PVC giả đá, lam sóng hay ốp 3D phủ film, việc sử dụng đúng loại nẹp, phào, keo và vật tư phụ trợ không chỉ giúp kết cấu chắc chắn mà còn tăng độ tinh tế, che khuyết điểm hoàn hảo cho toàn bộ không gian.
Tại Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh, chúng tôi cung cấp trọn bộ phụ kiện thi công chính hãng, phù hợp với từng dòng sản phẩm cụ thể – giúp tiết kiệm thời gian lắp đặt và đảm bảo công trình hoàn thiện đúng kỹ thuật, đúng thiết kế ban đầu.
Tại Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh, chúng tôi cung cấp trọn bộ phụ kiện thi công chính hãng, phù hợp với từng dòng sản phẩm cụ thể – giúp tiết kiệm thời gian lắp đặt và đảm bảo công trình hoàn thiện đúng kỹ thuật, đúng thiết kế ban đầu.
🔧 Danh Mục Phụ Kiện Cơ Bản Cho Thi Công Tấm Nhựa Ốp Tường
- Nẹp nhựa hoàn thiện: gồm nẹp U, nẹp V, nẹp H – dùng để che mép, nối tấm, xử lý góc tường hoặc kết thúc viền.
- Phào chỉ trang trí: giúp không gian hài hòa, liền mạch; bao gồm phào trần, phào tường, len chân tường đồng màu.
- Keo dán chuyên dụng: keo đa năng, keo 502, keo silicon tăng độ bám – chống bong tróc, ẩm mốc.
- Phụ kiện gắn kết: ke hèm khóa inox, vít đuôi cá – cố định chắc chắn, phù hợp cho cả tường thô lẫn khung gỗ.
- Băng keo hỗ trợ: dùng trong bước định hình ban đầu, giúp tấm ốp bám dính đều và chính xác vị trí.
💰 Bảng Giá Phụ Kiện Thi Công Tấm Ốp Tường Mới Nhất Tại Nhà Xanh
- ⚠️ Giá tham khảo – có thể thay đổi tùy số lượng và thời điểm. Đặt hàng theo công trình sẽ có chiết khấu riêng hấp dẫn.
Nẹp trang trí và kết thúc (dài 2.9m/thanh):
- Nẹp V góc ngoài Nano 2.5cm: 38.000đ/thanh
- Nẹp V bán nguyệt – lam sóng (dày): 47.000đ/thanh
- Nẹp V góc trong: 38.000đ/thanh
- Nẹp H nối tấm: 36.000đ/thanh
- Nẹp U kết thúc: 36.000đ/thanh
- Phào chỉ tường 3.5cm: 45.000đ/thanh
- Phào chỉ tường 6cm: 70.000đ/thanh
- Phào trần nhựa 10cm: 80.000đ/thanh
- Len chân tường nhựa 10cm: 80.000đ/thanh
- Keo đa năng 300ml: 27.000đ/chai
- Keo 502 200ml: 27.000đ/chai
- Băng keo giấy: 10.000đ/cuộn
- Băng keo 2 mặt: 7.000đ/cuộn
- Ke hèm khóa inox: 700đ/cái
- Vít đuôi cá đầu dù 1.6cm: 60.000đ/kg
- Vít đuôi cá đầu bằng 2 – 2.5cm: 70.000đ/kg
🎁 Ưu Đãi Khi Mua Kèm Phụ Kiện Tại Nhà Xanh
- Mua theo số lượng hoặc kèm đơn hàng tấm ốp được chiết khấu trực tiếp trên đơn phụ kiện
- Hỗ trợ kỹ thuật – phối mẫu phụ kiện theo đúng màu tấm ốp, đảm bảo tính đồng bộ
- Có sẵn hàng, giao nhanh trong TP.HCM và các tỉnh
Giá Tấm Nhựa Ốp Tường Giả Đá Ưu Đãi Tại Tổng Kho Nhà Xanh
Nếu bạn đang tìm một giải pháp ốp tường hiện đại – bền đẹp – giá hợp lý, thì tấm nhựa ốp tường giả đá chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc. Không chỉ sở hữu vẻ ngoài sang trọng như đá tự nhiên, dòng sản phẩm này còn có ưu điểm vượt trội về trọng lượng nhẹ – dễ thi công – chống ẩm mốc và tiết kiệm chi phí tối đa so với các vật liệu truyền thống như gạch men hay đá Marble thật.
📐 Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
- Kích thước phổ biến:
‣ 1220mm x 2440mm
‣ 1220mm x 2800mm - Độ dày lựa chọn:
‣ 2.4mm – 2.6mm – 2.8mm – 3.6mm - Trọng lượng:
‣ Từ 14kg đến 20kg/tấm tùy độ dày - Bề mặt:
‣ Vân đá bóng gương, vân cẩm thạch, vân đá hoa cương, vân 3D phủ UV - Chất liệu – cốt nhựa:
‣ Cốt xám hoặc cốt trắng phủ UV chống trầy, bền màu
💰 Bảng Giá Tấm Nhựa Ốp Tường Giả Đá Tại Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh
Giá đã bao gồm VAT – chưa bao gồm chi phí phụ kiện và vận chuyển.
Đặt số lượng càng nhiều – chiết khấu càng tốt theo từng cấp.
- Tấm giả đá cốt xám 2.4mm (mã YB thường): 215.000 đ/tấm
- Tấm giả đá phủ UV bóng 2.4mm (mã YB cao cấp): 240.000 đ/tấm
- Tấm PVC giả đá 2.4mm (mã PVC): 235.000 đ/tấm
- Tấm giả đá dày 2.6mm (mã VD, UB): 260.000 đ/tấm
- Tấm giả gỗ – vân đá 2.4mm – dài 2.8m: 330.000 đ/tấm
- Tấm giả đá 3D cao cấp 3.6mm (mã UB): 530.000 đ/tấm
🎁 Ưu Đãi Khi Mua Số Lượng Lớn Tại Nhà Xanh
- Đơn hàng từ 30 – 50 – 70 tấm trở lên sẽ được chiết khấu riêng theo bậc
- Miễn phí giao hàng nội thành TP.HCM với đơn từ 15 triệu trở lên
- Tư vấn chọn mẫu, phối màu – hỗ trợ kỹ thuật tận nơi cho công trình
- Có báo giá sỉ trọn gói cho đại lý – thợ thi công – chủ đầu tư dự án
XEM NGAY: Báo Giá Tấm Nhựa Giả Đá - Tấm PVC Vân Đá Ốp Tường Mới Nhất
Giá Tấm Ốp Tường Than Tre Cao Cấp – Bảng Giá Mới Nhất
Trong các xu hướng vật liệu nội thất thân thiện với môi trường, tấm ốp tường than tre đa năng đang dần trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao, độ bền vượt trội và an toàn sức khỏe. Với khả năng chống ẩm, kháng mối mọt, không cong vênh và đặc biệt là vẻ đẹp tự nhiên từ lớp phủ vân gỗ, vân đá hay họa tiết nghệ thuật, dòng vật liệu này phù hợp với cả không gian dân dụng lẫn thương mại.
Điều khách hàng quan tâm nhiều nhất là: “Giá tấm ốp tường than tre bao nhiêu?” và “Loại nào phù hợp với phong cách – ngân sách của mình?”. Tại Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh, chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng tấm ốp tre ép cao cấp, cập nhật liên tục mẫu mã – giá bán, kèm ưu đãi theo số lượng và công trình.
Điều khách hàng quan tâm nhiều nhất là: “Giá tấm ốp tường than tre bao nhiêu?” và “Loại nào phù hợp với phong cách – ngân sách của mình?”. Tại Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh, chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng tấm ốp tre ép cao cấp, cập nhật liên tục mẫu mã – giá bán, kèm ưu đãi theo số lượng và công trình.
⚙️ Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
- Kích thước tiêu chuẩn: 1220mm x 2800mm (~3.4m²/tấm)
- Độ dày phổ biến: 5mm – 8mm
- Trọng lượng trung bình: 12 – 16kg/tấm
- Cấu tạo: Lõi tre hoạt tính ép nhiệt, phủ film trang trí (vân đá, vân gỗ, vân vải, PET kim loại, bóng gương…)
- Khả năng sử dụng: Ốp tường phòng khách, spa, showroom, vách ngăn trang trí biệt thự, khách sạn, nhà hàng...
💰 Bảng Giá Tấm Ốp Tường Than Tre Tham Khảo (Tính Theo Tấm)
- Tấm than tre loại phổ thông: khoảng 450.000 VNĐ/tấm (~132.000 VNĐ/m²)
- Tấm than tre phủ vân gỗ – vân đá – vân vải: khoảng 520.000 VNĐ/tấm (~152.000 VNĐ/m²)
- Tấm ốp màu đơn sắc (trắng, xám, đen...): khoảng 520.000 VNĐ/tấm (~152.000 VNĐ/m²)
- Tấm phủ PET vân kim loại cao cấp: khoảng 620.000 VNĐ/tấm (~181.000 VNĐ/m²)
- Tấm vân bóng gương – cao cấp: khoảng 840.000 VNĐ/tấm (~246.000 VNĐ/m²)
- Tấm vân đá nổi mã VIP: khoảng 850.000 VNĐ/tấm (~249.000 VNĐ/m²)
- Tấm vân sóng nước nghệ thuật: khoảng 840.000 VNĐ/tấm (~246.000 VNĐ/m²)
Giá Tấm Nhựa Ốp Tường 3D – Cập Nhật Mới Nhất
Tấm nhựa ốp tường 3D không chỉ đơn thuần là vật liệu hoàn thiện nội thất – đây là giải pháp trang trí hiện đại giúp biến những mảng tường đơn điệu trở thành điểm nhấn nghệ thuật sống động và độc đáo. Nhờ thiết kế nổi khối tinh tế, hiệu ứng chiều sâu ấn tượng và thi công cực kỳ nhanh gọn, dòng sản phẩm này đang được nhiều kiến trúc sư, chủ nhà, quán café và studio lựa chọn để tạo nên không gian sáng tạo và khác biệt.
🔍 Ưu Điểm Vượt Trội Của Tấm Nhựa Ốp Tường 3D
- Tạo hiệu ứng 3D nổi bật: Bề mặt khối nổi hình học giúp tăng chiều sâu, ánh sáng và chiều rộng thị giác – cực kỳ thích hợp cho tường trang trí phòng khách, backdrop quầy lễ tân hay không gian livestream.
- Trọng lượng siêu nhẹ – dễ thi công: Được làm từ nhựa PVC hoặc nhựa Acrylic cao cấp, mỗi tấm chỉ nặng 320g – 400g, có thể thi công nhanh chóng bằng keo dán chuyên dụng mà không cần khung sắt hay bắn vít.
- Bền đẹp theo thời gian: Sản phẩm có tuổi thọ lên đến 15 – 20 năm nếu lắp đặt ở khu vực trong nhà, không chịu nắng mưa trực tiếp.
- Dễ phối màu – sáng tạo không giới hạn: Có thể sơn tùy ý bằng sơn Acrylic, PU, sơn dầu... để đồng bộ với nội thất tổng thể.
⚙️ Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
- Độ dày nổi khối 3D: từ 2cm – 4cm tùy mẫu
- Trọng lượng nhẹ: khoảng 320g – 400g/tấm
- Màu cơ bản: Trắng, đen, vàng
- Ứng dụng: Trang trí tường phòng khách, quầy lễ tân, vách TV, góc livestream, showroom, spa, studio, salon tóc…
- Kích thước chuẩn: 500mm x 500mm (0.25m²/tấm) hoặc 600mm x 1200mm (0.72m²/tấm)
💰 Báo Giá Tấm Nhựa Ốp Tường 3D Mới Nhất 2026
- Tấm trắng 3D 50x50cm – chưa sơn:
✅ Giá ưu đãi: 45.000 đ/tấm – tương đương 180.000 đ/m² - Tấm 3D kích thước lớn 60x120cm – chưa sơn:
✅ Giá ưu đãi: 110.000 đ/tấm – tương đương 153.000 đ/m² - Tấm 3D sơn sẵn màu đen mờ 50x50cm:
✅ Giá ưu đãi: 60.000 đ/tấm – tương đương 240.000 đ/m² - Tấm 3D sơn nhũ vàng ánh kim 50x50cm:
✅ Giá ưu đãi: 75.000 đ/tấm – tương đương 300.000 đ/m² - 📌 Lưu ý: Giá chưa bao gồm VAT, chưa bao gồm phí vận chuyển và keo dán. Mức giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng đặt mua.
🎁 Ưu Đãi Đặc Biệt Cho Đơn Hàng Số Lượng Lớn
- Đơn hàng từ 50 tấm – 100 tấm – 200 tấm trở lên sẽ được chiết khấu linh hoạt tùy theo số lượng và khu vực giao hàng.
- Tặng kèm keo dán – tư vấn thi công – phối mẫu thực tế cho khách hàng đặt thi công trọn gói.
XEM NGAY: Giá tấm ốp tường 3D nhựa PVC - Tấm ốp 3d khuyến mãi tại Tphcm
Giá Tấm Nhựa Ốp Tường Ngoài Trời – Giải Pháp Bền Đẹp Cho Ngoại Thất
Trong thiết kế ngoại thất hiện đại, tấm nhựa ốp tường ngoài trời đang dần trở thành vật liệu “must-have” nhờ khả năng chống chịu thời tiết vượt trội, tính thẩm mỹ cao và giá cả hợp lý. Dù là khu vực mặt tiền nhà phố, trần hiên, lam che nắng biệt thự hay ốp vách sân vườn quán café, showroom – dòng vật liệu này luôn mang lại sự đột phá về thiết kế và độ bền theo thời gian.
Vì Sao Tấm Nhựa Ốp Tường Ngoài Trời Được Ưa Chuộng?
Khác với những dòng ốp trong nhà, vật liệu dành cho ngoại thất phải đảm bảo nhiều yếu tố khắt khe hơn: chịu nắng nóng, mưa gió, không cong vênh – không phai màu – không mục rữa. Chính vì vậy, tấm nhựa giả gỗ ngoài trời, tấm lam sóng ốp trần hay tấm ốp kim loại cách nhiệt đang được nhiều chủ đầu tư, kiến trúc sư và thầu thi công lựa chọn nhờ các ưu điểm:
Khác với những dòng ốp trong nhà, vật liệu dành cho ngoại thất phải đảm bảo nhiều yếu tố khắt khe hơn: chịu nắng nóng, mưa gió, không cong vênh – không phai màu – không mục rữa. Chính vì vậy, tấm nhựa giả gỗ ngoài trời, tấm lam sóng ốp trần hay tấm ốp kim loại cách nhiệt đang được nhiều chủ đầu tư, kiến trúc sư và thầu thi công lựa chọn nhờ các ưu điểm:
- Chống tia UV – không bạc màu dưới ánh nắng
- Chống thấm nước tuyệt đối – không bong tróc
- Không mối mọt – không cong vênh như gỗ thật
- Tuổi thọ sử dụng lên đến 10–20 năm
- Thi công nhanh chóng – ít bảo trì – giá thành hợp lý
Các Loại Tấm Nhựa Ốp Tường Ngoài Trời Phổ Biến
- Tấm lam sóng ngoài trời:
Bao gồm các mẫu 1 sóng, 4 sóng, 5 sóng, phù hợp cho trần mái, mặt dựng hoặc làm lam trang trí. Vân gỗ nổi sống động, hiệu ứng chiều sâu đẹp mắt. - Tấm nhựa giả gỗ ngoài trời WPC (Wood Plastic Composite):
Cấu tạo từ nhựa nguyên sinh pha bột gỗ, chịu lực tốt, không ngấm nước. Vân gỗ tự nhiên, màu bền, phù hợp với khí hậu nhiệt đới. - Tấm ốp PU – lõi cách nhiệt Foam:
Cấu trúc 3 lớp (lớp giả kim loại – lõi PU – lớp chống cháy), chuyên dùng cho tường tiếp xúc trực tiếp ánh nắng, giúp cách nhiệt, giảm nóng hiệu quả.
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tấm Nhựa Ốp Tường Ngoài Trời
Mức giá tấm nhựa ốp ngoài trời sẽ khác nhau tùy theo:
Mức giá tấm nhựa ốp ngoài trời sẽ khác nhau tùy theo:
- Chất liệu cấu tạo: Nhựa nguyên sinh, WPC, PVC foam hay PU lõi cách nhiệt
- Độ dày sản phẩm: Dày từ 9mm – 18mm, càng dày càng bền – giá cao hơn
- Bề mặt hoàn thiện: Vân gỗ phủ UV, vân nổi 3D, màu sơn kim loại hoặc màu đặc biệt
- Kích thước tấm – kiểu dáng – độ hiếm của mẫu mã
- Số lượng đặt hàng: Mua số lượng càng lớn, chiết khấu càng cao
Giá Tấm Nhựa Ốp Tường – Ốp Trần Ngoài Trời WPC
Đối với các công trình ngoại thất, nơi phải thường xuyên chịu tác động của nắng – mưa – độ ẩm – nhiệt độ thay đổi, việc lựa chọn vật liệu hoàn thiện vừa đẹp vừa bền là yếu tố quyết định đến tuổi thọ công trình. Trong số các loại vật liệu hiện nay, tấm nhựa ngoài trời WPC (Wood Plastic Composite) đang được ưu tiên lựa chọn nhờ khả năng chịu thời tiết tốt, chống phai màu, chống cong vênh, không mối mọt và rất ít phải bảo trì theo thời gian. Đây là giải pháp lý tưởng cho các hạng mục ốp tường mặt tiền, ốp trần ban công, hiên nhà, lam trang trí, giàn pergola sân vườn, vách trang trí khu café ngoài trời, khu BBQ hoặc khu sân thượng.
So với gỗ tự nhiên dễ bạc màu và nứt nẻ, hay gạch ốp dễ bong tróc và nặng nề về mặt thi công, tấm nhựa WPC ốp tường – ốp trần ngoài trời mang lại hiệu ứng thẩm mỹ hiện đại hơn, bền màu hơn và có chi phí bảo dưỡng thấp hơn. Chính vì vậy, giá tấm nhựa ốp tường – trần ngoài trời WPC luôn là vấn đề được chủ đầu tư, kiến trúc sư và nhà thầu đặc biệt quan tâm.
So với gỗ tự nhiên dễ bạc màu và nứt nẻ, hay gạch ốp dễ bong tróc và nặng nề về mặt thi công, tấm nhựa WPC ốp tường – ốp trần ngoài trời mang lại hiệu ứng thẩm mỹ hiện đại hơn, bền màu hơn và có chi phí bảo dưỡng thấp hơn. Chính vì vậy, giá tấm nhựa ốp tường – trần ngoài trời WPC luôn là vấn đề được chủ đầu tư, kiến trúc sư và nhà thầu đặc biệt quan tâm.
Giá Tấm Nhựa Ốp Tường – Trần Ngoài Trời WPC Khuyến Mãi
Ở thời điểm hiện tại, giá tấm WPC ốp tường – trần phụ thuộc theo cấu trúc sóng, độ dày và thương hiệu sản xuất.
Ở thời điểm hiện tại, giá tấm WPC ốp tường – trần phụ thuộc theo cấu trúc sóng, độ dày và thương hiệu sản xuất.
- Dòng 1 sóng WPC có mức giá khoảng 110.000đ/thanh, tương ứng khoảng 256.000đ/m². Dòng này phù hợp cho phong cách tối giản – tinh tế, tạo cảm giác nhẹ và thoáng cho mặt đứng.
- Dòng 4 sóng cao WPC có mức giá khoảng 192.000đ/thanh, tương ứng khoảng 300.000đ/m². Đây là dòng tạo điểm nhấn mạnh, thường được sử dụng cho mặt tiền nhà phố, villa, homestay, quán café phong cách xanh, sân thượng và các công trình đòi hỏi độ thẩm mỹ cao.
Giá Phụ Kiện Nẹp V Góc WPC Hoàn Thiện Công Trình
Để bảo vệ mép tấm, che điểm nối và đảm bảo thẩm mỹ tổng thể, nẹp V góc WPC là phụ kiện không thể thiếu.
Để bảo vệ mép tấm, che điểm nối và đảm bảo thẩm mỹ tổng thể, nẹp V góc WPC là phụ kiện không thể thiếu.
- Nẹp góc AV có giá từ khoảng 59.000 đến 66.000 đồng/thanh, phù hợp công trình dân dụng.
- Dòng SG cao cấp hơn có mức giá từ 84.000 đến 90.000 đồng/thanh, cho độ sắc nét và độ bền màu tốt hơn.
XEM NGAY: Giá Gỗ Nhựa Ngoài Trời Ốp Tường Lót Sàn Làm Trần Vách
Giá Tấm Nhựa ASA Ốp Tường – Trần Ngoài Trời
Trong những năm gần đây, tấm nhựa ASA ngoài trời đang trở thành lựa chọn ưu tiên cho các công trình ngoại thất cao cấp, đặc biệt là mặt tiền nhà phố – hiên ban công – lam trang trí – khu cà phê sân vườn – resort ven biển. Nhờ khả năng chịu tia UV mạnh, chống bay màu, không giòn gãy, không thấm nước và bền màu lâu dài, vật liệu ASA được đánh giá vượt trội hơn WPC và các dòng nhựa thông thường khi thi công trực tiếp ngoài trời.
Điểm nổi bật lớn nhất của ASA nằm ở lớp phủ bề mặt ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylate) – vật liệu chuyên dụng cho điều kiện nắng nóng, độ ẩm cao, môi trường khắc nghiệt. Lớp phủ này giúp tấm nhựa giữ màu ổn định từ 5–10 năm, hạn chế xỉn màu và phai sạm khi tiếp xúc ánh nắng trực tiếp.
Chính vì vậy, giá tấm nhựa ASA ốp tường – trần ngoài trời thường cao hơn WPC, nhưng giá trị nhận lại là độ bền, vẻ đẹp và chi phí bảo trì thấp trong dài hạn.
Điểm nổi bật lớn nhất của ASA nằm ở lớp phủ bề mặt ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylate) – vật liệu chuyên dụng cho điều kiện nắng nóng, độ ẩm cao, môi trường khắc nghiệt. Lớp phủ này giúp tấm nhựa giữ màu ổn định từ 5–10 năm, hạn chế xỉn màu và phai sạm khi tiếp xúc ánh nắng trực tiếp.
Chính vì vậy, giá tấm nhựa ASA ốp tường – trần ngoài trời thường cao hơn WPC, nhưng giá trị nhận lại là độ bền, vẻ đẹp và chi phí bảo trì thấp trong dài hạn.
Giá Tấm Nhựa ASA 1 Sóng Ngoài Trời Dòng SGS (Phổ Thông)
- Quy cách khoảng 16mm × 115mm × 2900mm, giá khoảng 119.000 đồng/thanh
Khi quy đổi theo diện tích phủ thực tế, chi phí khoảng 356.000 đồng/m². - Dòng 1 sóng SGS tối ưu cho lam trang trí mặt tiền, không cầu kỳ nhưng tạo hiệu ứng nhịp nhấn nhẹ nhàng – tinh tế.
Giá Tấm Nhựa ASA 1 Sóng Cao Cấp Dòng LUX
- Quy cách 12mm × 100mm × 2900mm, giá khoảng 110.000 đồng/thanh, tương ứng ~379.000 đồng/m².
- Quy cách 16mm × 100mm × 2900mm, giá 126.000 đồng/thanh, tương ứng ~434.000 đồng/m².
Giá Tấm Nhựa ASA 3 Sóng Cao Cấp LUX
- Quy cách 26mm × 180mm × 2900mm, giá khoảng 255.000 đồng/thanh, tương ứng ~488.000 đồng/m².
Giá Tấm Nhựa ASA 5 Sóng Ngoài Trời
- Dòng SGS (phổ thông), quy cách 20mm × 189mm × 2900mm, giá khoảng 175.000 đồng/thanh, tương ứng ~319.000 đồng/m².
- Dòng LUX (cao cấp), quy cách 20mm × 175mm × 2900mm, giá khoảng 274.000 đồng/thanh, tương ứng ~540.000 đồng/m².
Giá Thanh Nẹp V Góc ASA Ngoài Trời Khuyến Mãi
Khi thi công tấm nhựa ASA ốp tường – ốp trần ngoài trời, việc hoàn thiện các góc cạnh đóng vai trò rất quan trọng nhằm đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền lâu dài của công trình. Thanh nẹp V góc ASA chính là phụ kiện chuyên dụng giúp bo góc sắc nét, che mép tấm gọn gàng, chống hở cạnh, hạn chế thấm nước và tăng độ bám kết cấu.
Được sản xuất từ nhựa ASA cao cấp – vật liệu chuyên dùng trong điều kiện nắng nóng và độ ẩm cao, nẹp V góc ASA có khả năng chịu tia UV, không bay màu, không giòn gãy, không biến dạng, đảm bảo bề mặt công trình luôn đẹp – bền – ổn định theo thời gian, đặc biệt phù hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa như ở Việt Nam.
Được sản xuất từ nhựa ASA cao cấp – vật liệu chuyên dùng trong điều kiện nắng nóng và độ ẩm cao, nẹp V góc ASA có khả năng chịu tia UV, không bay màu, không giòn gãy, không biến dạng, đảm bảo bề mặt công trình luôn đẹp – bền – ổn định theo thời gian, đặc biệt phù hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa như ở Việt Nam.
Giá Thanh Nẹp V Góc ASA Dòng Phổ Thông SGS
Đối với công trình dân dụng hoặc công trình yêu cầu chi phí tối ưu, nẹp V ASA dòng SGS là lựa chọn phù hợp.
Giá bán khoảng 94.000 đồng/thanh cho cả hai quy cách thông dụng:
Đối với công trình dân dụng hoặc công trình yêu cầu chi phí tối ưu, nẹp V ASA dòng SGS là lựa chọn phù hợp.
Giá bán khoảng 94.000 đồng/thanh cho cả hai quy cách thông dụng:
- Kích thước 35 × 45 × 2900mm → dùng để bo góc ngoài, mép chuyển tiếp giữa tường và trần, tạo đường cạnh sắc gọn.
- Kích thước 50 × 50 × 2900mm → phù hợp các góc ngoài lớn, khu vực mặt tiền đón nắng mạnh, đảm bảo độ che phủ tốt.
Giá Thanh Nẹp V Góc ASA Dòng Cao Cấp LUX
Dành cho công trình yêu cầu độ bền màu tối ưu và tính thẩm mỹ cao, dòng LUX được nâng cấp về công nghệ phủ bề mặt.
Dành cho công trình yêu cầu độ bền màu tối ưu và tính thẩm mỹ cao, dòng LUX được nâng cấp về công nghệ phủ bề mặt.
- Quy cách 30 × 45 × 2900mm có giá khoảng 90.000 đồng/thanh → thích hợp xử lý góc chi tiết nhỏ – khu vực nội thất ngoài trời tinh tế.
- Quy cách 50 × 50 × 2900mm có giá khoảng 105.000 đồng/thanh → phù hợp mặt tiền, lam trang trí lớn, công trình kiến trúc sang trọng.
Giá Tấm Ốp Tường Cách Nhiệt PU Panel – Giải Pháp Ngoài Trời
Nếu bạn đang tìm giải pháp ốp tường cách nhiệt – chống nóng – chống ồn – chống thấm hiệu quả cho nhà ở, phòng ngủ, phòng karaoke, quán café – studio, văn phòng hay showroom, thì tấm ốp tường PU Panel là lựa chọn tối ưu nhất hiện nay. Với lõi PU cách nhiệt – cách âm vượt trội, kết hợp bề mặt trang trí vân gỗ/vân đá sang trọng, dòng sản phẩm này đáp ứng đồng thời cả công năng và thẩm mỹ, lại thi công nhanh, sạch và an toàn.
Tại Tổng Kho Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh – TP.HCM, tấm ốp PU Panel đang được phân phối trực tiếp với giá ưu đãi theo chương trình 2026, cam kết hàng chuẩn – màu sắc đẹp – độ bền cao – giá cạnh tranh.
Tại Tổng Kho Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh – TP.HCM, tấm ốp PU Panel đang được phân phối trực tiếp với giá ưu đãi theo chương trình 2026, cam kết hàng chuẩn – màu sắc đẹp – độ bền cao – giá cạnh tranh.
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
- Chiều rộng tiêu chuẩn: 383mm hoặc 400mm
- Chiều dài: 2900mm hoặc 3800mm
- Độ dày: 16mm – cấu trúc ba lớp vững chắc
- Trọng lượng nhẹ: Chỉ 12 – 16kg/tấm, dễ vận chuyển và thi công
- Cấu tạo vật liệu:
- Lớp ngoài: Tôn hợp kim nhôm kẽm AZ100 – chống ăn mòn, bền màu
- Lõi giữa: PU Foam mật độ cao – cách nhiệt gấp 20 lần tường gạch
- Lớp đáy: Nhôm + sợi thủy tinh – chống ẩm, chống cháy hiệu quả
Giá Tấm Ốp Tường PU Panel Rộng 383mm
Đối với dòng tiêu chuẩn rộng 383mm, độ dày 16mm:
Đối với dòng tiêu chuẩn rộng 383mm, độ dày 16mm:
- Với chiều dài 2900mm, giá khoảng 220.000 đồng/tấm, tương ứng 198.000 đồng/m² sau khi quy đổi diện tích phủ.
- Với chiều dài 3800mm, giá khoảng 288.000 đồng/tấm, cũng tương ứng 198.000 đồng/m².
Giá Tấm Ốp Tường PU Panel Rộng 400mm (Phổ Biến Nhất)
Dòng phổ thông rộng 400mm, độ dày 16mm:
Dòng phổ thông rộng 400mm, độ dày 16mm:
- Chiều dài 2900mm có giá khoảng 230.000 đồng/tấm, tương ứng 198.000 đồng/m².
- Chiều dài 3800mm có giá 301.000 đồng/tấm, quy đổi 198.000 đồng/m².
Giá Tấm Ốp Tường PU Panel Mã W04 (Dòng Cao Cấp)
Nếu bạn cần độ sắc nét bề mặt và hiệu ứng thẩm mỹ cao hơn, có thể chọn Mã W04:
Nếu bạn cần độ sắc nét bề mặt và hiệu ứng thẩm mỹ cao hơn, có thể chọn Mã W04:
- Chiều dài 2900mm có giá khoảng 246.000 đồng/tấm, tương ứng 212.000 đồng/m².
- Chiều dài 3800mm có giá 323.000 đồng/tấm, tương ứng 212.000 đồng/m².
Báo Giá Phụ Kiện Thi Công Tấm Ốp Kim Loại PU Panel Mới Nhất
Để công trình ốp tường – ốp trần bằng tấm ốp kim loại PU Panel đạt độ hoàn thiện cao, không chỉ cần lựa chọn đúng loại tấm panel mà phụ kiện nẹp đi kèm cũng đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đây chính là yếu tố giúp:
- Liên kết các tấm panel chắc chắn
- Che mép – bo góc – tạo đường nét hoàn chỉnh
- Tăng độ kín khít – chống nước – chống thấm dột
- Nâng cao tính thẩm mỹ và độ bền tổng thể của công trình
Báo Giá Phụ Kiện Nẹp Kim Loại Cho PU Panel
- Nẹp bắt đầu, chiều dài 3.0m, giá khoảng 125.000 đồng/thanh
→ Dùng để cố định tấm đầu tiên, đảm bảo thẳng trục và chắc nền. - Nẹp kết thúc, chiều dài 3.0m, giá khoảng 190.000 đồng/thanh
→ Dùng để kết thúc mảng ốp, che mép cuối, tạo điểm cắt gọn đẹp. - Nẹp nhôm bo cạnh cửa, chiều dài 3.0m, giá khoảng 190.000 đồng/thanh
→ Dùng bo viền cửa, mép khung, tránh hở mép, tăng thẩm mỹ. - Nẹp chữ H âm dương, chiều dài 3.0m, giá khoảng 190.000 đồng/thanh
→ Giúp liên kết các tấm PU Panel với nhau, đảm bảo kín khít – đều mép. - Nẹp V dương góc ngoài, chiều dài 3.0m, giá khoảng 260.000 đồng/thanh
→ Dùng bo góc ngoài, tạo hiệu ứng góc sắc nét và sang trọng. - Nẹp V âm dương, chiều dài 3.0m, giá khoảng 260.000 đồng/thanh
→ Xử lý các góc trong – góc giao cắt, giữ bề mặt đồng nhất – liền mạch.
So Sánh Giá Tấm Nhựa Ốp Tường Và Các Vật Liệu Khác
Khi lựa chọn vật liệu hoàn thiện tường và trần, nhiều người thường phân vân giữa tấm nhựa ốp tường và các vật liệu khác như gỗ tự nhiên, gạch ốp, đá trang trí hoặc sơn bả. Mỗi loại vật liệu đều có ưu – nhược điểm riêng và phù hợp với từng nhu cầu khác nhau. Vì vậy, việc so sánh trực tiếp về giá, độ bền và chi phí bảo trì lâu dài sẽ giúp người dùng dễ dàng đưa ra quyết định tối ưu hơn cho công trình.
So Sánh Với Gỗ Tự Nhiên: Giá – Độ Bền – Chi Phí Bảo Trì
Gỗ tự nhiên mang lại cảm giác sang trọng, ấm cúng và thẩm mỹ cao, tuy nhiên giá thành vật liệu và chi phí thi công thường cao hơn gấp 3–6 lần so với tấm nhựa ốp tường. Ngoài ra, gỗ tự nhiên dễ bị:
✔ Không cong vênh, không thấm nước
✔ Không mối mọt, bền màu lâu dài
✔ Thi công nhanh và sạch, không cần bảo dưỡng
✔ Giá chỉ bằng 30% – 50% gỗ tự nhiên
→ Nếu bạn muốn giữ vẻ đẹp gỗ nhưng giá hợp lý và không tốn bảo trì, tấm nhựa giả gỗ là lựa chọn tối ưu.
Gỗ tự nhiên mang lại cảm giác sang trọng, ấm cúng và thẩm mỹ cao, tuy nhiên giá thành vật liệu và chi phí thi công thường cao hơn gấp 3–6 lần so với tấm nhựa ốp tường. Ngoài ra, gỗ tự nhiên dễ bị:
- Cong vênh – nứt nẻ do thay đổi nhiệt độ
- Mối mọt, ẩm mốc, đặc biệt ở khu vực khí hậu nóng ẩm
- Phải sơn phủ – bảo trì định kỳ, phát sinh chi phí lâu dài
✔ Không cong vênh, không thấm nước
✔ Không mối mọt, bền màu lâu dài
✔ Thi công nhanh và sạch, không cần bảo dưỡng
✔ Giá chỉ bằng 30% – 50% gỗ tự nhiên
→ Nếu bạn muốn giữ vẻ đẹp gỗ nhưng giá hợp lý và không tốn bảo trì, tấm nhựa giả gỗ là lựa chọn tối ưu.
So Sánh Với Gạch, Đá Và Sơn Trang Trí
Gạch và đá ốp tường có ưu điểm cứng – bền – phù hợp mặt tiền ngoài trời, nhưng:
✔ Nhẹ – dễ thi công – dễ thay thế cục bộ
✔ Che khuyết điểm tường cũ mà không cần trát lại
✔ Bề mặt đa dạng (vân gỗ, vân đá, lam sóng, ánh bóng…) phù hợp nhiều phong cách
✔ Giá chỉ từ 70.000 – 300.000 VNĐ/m², tùy loại
→ Đối với thiết kế nội thất, tấm nhựa mang lại hiệu ứng thẩm mỹ mềm mại – hiện đại – đồng bộ hơn.
Gạch và đá ốp tường có ưu điểm cứng – bền – phù hợp mặt tiền ngoài trời, nhưng:
- Giá thi công cao (đổ vữa, xử lý bề mặt, nhân công nhiều)
- Trọng lượng nặng, khó thay thế hoặc chỉnh sửa
- Thường tạo cảm giác lạnh, cứng cho không gian nội thất
- Dễ bám bẩn
- Ngả màu theo thời gian
- Cần lăn dặm định kỳ → phát sinh chi phí bảo trì
✔ Nhẹ – dễ thi công – dễ thay thế cục bộ
✔ Che khuyết điểm tường cũ mà không cần trát lại
✔ Bề mặt đa dạng (vân gỗ, vân đá, lam sóng, ánh bóng…) phù hợp nhiều phong cách
✔ Giá chỉ từ 70.000 – 300.000 VNĐ/m², tùy loại
→ Đối với thiết kế nội thất, tấm nhựa mang lại hiệu ứng thẩm mỹ mềm mại – hiện đại – đồng bộ hơn.
Khi Nào Nên Chọn Tấm Nhựa Để Tối Ưu Chi Phí Và Hiệu Quả?
Bạn nên chọn tấm nhựa ốp tường trong các trường hợp sau:
Bạn nên chọn tấm nhựa ốp tường trong các trường hợp sau:
- Tường cũ ẩm mốc, bong tróc → cần che phủ nhanh, không đục phá
- Không gian cần tính thẩm mỹ cao, hiệu ứng kiến trúc (phòng khách, phòng ngủ, quầy lễ tân…)
- Thi công gấp, cần hoàn thiện nhanh – gọn – không bụi
- Ngân sách vừa phải nhưng yêu cầu đẹp bền, ít bảo trì
- Không gian nội thất dễ bám mùi (bếp, café, nhà hàng) → tấm nhựa dễ lau chùi
Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Nhựa Ốp Tường
Không chỉ dừng lại ở việc thay thế các vật liệu truyền thống, tấm nhựa ốp tường còn trở thành giải pháp trang trí nội thất được ưa chuộng trong thiết kế hiện đại, nhờ ưu điểm thi công nhanh – bền đẹp – dễ phối màu. Từ nhà ở dân dụng đến các công trình thương mại, vật liệu này đều có thể đáp ứng linh hoạt yêu cầu thẩm mỹ, phong cách và điều kiện sử dụng thực tế.
Trang Trí Phòng Khách – Phòng Ngủ – Phòng Thờ
Phòng khách là không gian trung tâm, thể hiện thẩm mỹ và phong cách sống của gia chủ. Tấm nhựa lam sóng, tấm nhựa vân đá hoặc vân gỗ có thể tạo điểm nhấn tinh tế tại mảng tường sau sofa hoặc khu vực TV, giúp không gian trở nên ấm cúng – sang trọng – có chiều sâu.
Trong phòng ngủ, tấm nhựa Nano hoặc lam sóng màu trung tính như nâu nhạt, kem, ghi sáng, be pastel… mang lại cảm giác dễ chịu, thư giãn, phù hợp tinh thần nghỉ ngơi.
Với phòng thờ, các tông màu gỗ trầm – nâu đỏ – óc chó giúp không gian trang nghiêm nhưng vẫn tinh tế, hạn chế bám ẩm và mùi so với gỗ thật.
Phòng khách là không gian trung tâm, thể hiện thẩm mỹ và phong cách sống của gia chủ. Tấm nhựa lam sóng, tấm nhựa vân đá hoặc vân gỗ có thể tạo điểm nhấn tinh tế tại mảng tường sau sofa hoặc khu vực TV, giúp không gian trở nên ấm cúng – sang trọng – có chiều sâu.
Trong phòng ngủ, tấm nhựa Nano hoặc lam sóng màu trung tính như nâu nhạt, kem, ghi sáng, be pastel… mang lại cảm giác dễ chịu, thư giãn, phù hợp tinh thần nghỉ ngơi.
Với phòng thờ, các tông màu gỗ trầm – nâu đỏ – óc chó giúp không gian trang nghiêm nhưng vẫn tinh tế, hạn chế bám ẩm và mùi so với gỗ thật.
Thiết Kế Quầy Lễ Tân – Showroom – Spa – Quán Café
Đối với công trình thương mại, ấn tượng thị giác là yếu tố quan trọng.
Đối với công trình thương mại, ấn tượng thị giác là yếu tố quan trọng.
- Lam sóng giả gỗ tạo hiệu ứng nhận diện thương hiệu sang trọng cho quầy lễ tân.
- Tấm nhựa vân đá bóng mờ giúp showroom – spa – thẩm mỹ viện trông cao cấp hơn mà vẫn dễ vệ sinh.
- Tấm Nano màu pastel phối ánh sáng vàng giúp quán café – tiệm bánh – studio trở nên trẻ trung, gần gũi và thu hút khách.
Ốp Cầu Thang – Vách Trang Trí – Hốc Tivi
Tấm nhựa phù hợp đặc biệt với mảng tường cao, khu chuyển tiếp và không gian cần điểm nhấn.
Tấm nhựa phù hợp đặc biệt với mảng tường cao, khu chuyển tiếp và không gian cần điểm nhấn.
- Ốp tường cầu thang giúp tránh trầy xước, dễ vệ sinh hơn so với sơn.
- Vách trang trí sau TV tạo chiều sâu và điểm nhấn thị giác rõ rệt.
- Hốc tivi hoặc ô kệ chìm kết hợp đèn LED hắt sáng giúp không gian hiện đại, có chiều sâu tinh tế.
Gợi Ý Phối Màu Theo Phong Cách Nội Thất Hiện Đại
- Nếu bạn thích phong cách tối giản, hãy chọn các màu ghi nhạt, be sáng, kem, kết hợp ánh sáng vàng ấm để tạo cảm giác thoải mái và sạch sẽ.
- Với phong cách sang trọng hiện đại (Luxury), hãy ưu tiên vân đá trắng, xám hoặc kem kết hợp với đồ nội thất gỗ óc chó hoặc kim loại ánh đồng.
- Nếu bạn theo đuổi phong cách tân cổ điển, các tông nâu đậm, cánh gián, óc chó sẽ tạo cảm giác trầm mặc, tinh tế. Phối thêm đường phào chỉ nhỏ để tăng chiều sâu.
- Còn nếu bạn hướng đến phong cách trẻ trung, các màu pastel như xanh olive nhạt, hồng đất, be caramel, vàng cát sẽ mang đến cảm giác mềm mại, gần gũi và đầy cảm hứng.
Cách Lựa Chọn Tấm Nhựa Ốp Tường Theo Ngân Sách
Mỗi công trình sẽ có mục đích sử dụng – không gian thi công – phong cách thiết kế – và mức chi phí dự kiến khác nhau. Vì vậy, để chọn tấm nhựa ốp tường phù hợp, cần xác định đúng nhu cầu ngay từ đầu. Việc lựa chọn đúng loại tấm sẽ giúp công trình đẹp hơn, bền lâu hơn, đồng thời tối ưu chi phí đầu tư và chi phí bảo trì về sau.
Xác Định Nhu Cầu Và Vị Trí Thi Công
Trước tiên, bạn cần xác định khu vực cần ốp là nội thất hay ngoại thất, thường xuyên tiếp xúc với ẩm – nhiệt – ánh sáng hay không.
Trước tiên, bạn cần xác định khu vực cần ốp là nội thất hay ngoại thất, thường xuyên tiếp xúc với ẩm – nhiệt – ánh sáng hay không.
- Phòng khách, phòng ngủ, phòng thờ → phù hợp Nano phẳng hoặc Lam Sóng để tăng điểm nhấn trang trí.
- Khu vực bếp, hành lang, nơi dễ bám bẩn → nên chọn Nano chống ẩm hoặc tấm vân đá dễ lau chùi.
- Ngoại thất, ban công, mặt tiền → ưu tiên vật liệu WPC hoặc ASA, có khả năng chống nắng – chống nước – bền màu lâu dài.
- Ưu tiên thẩm mỹ → chọn mẫu vân, sóng, màu sắc phù hợp phong cách.
- Ưu tiên độ bền & ổn định → chú trọng chất liệu + lớp phủ UV hơn mức giá.
Chọn Loại Tấm Theo Phong Cách Thiết Kế
Mỗi phong cách nội thất sẽ phù hợp với từng dòng tấm khác nhau:
Mỗi phong cách nội thất sẽ phù hợp với từng dòng tấm khác nhau:
- Hiện đại – tối giản → Lam sóng màu kem – ghi – nâu café hoặc Nano trơn.
- Sang trọng – cao cấp (Luxury) → Tấm vân đá marble hoặc lam sóng óc chó kết hợp ánh sáng vàng.
- Tân cổ điển → Màu nâu đậm – cánh gián – óc chó, đi cùng phào chỉ.
- Trẻ trung – sáng tạo → Tấm Nano pastel kết hợp hiệu ứng đèn LED hắt tường.
Tối Ưu Chi Phí Mà Vẫn Đảm Bảo Thẩm Mỹ Và Độ Bền
Để tiết kiệm ngân sách mà hiệu quả vẫn cao, bạn có thể áp dụng nguyên tắc sau:
Để tiết kiệm ngân sách mà hiệu quả vẫn cao, bạn có thể áp dụng nguyên tắc sau:
- Chỉ tạo điểm nhấn ở một mảng tường chính, không cần ốp toàn bộ phòng.
- Với diện tích lớn → ưu tiên Nano phẳng hoặc lam sóng tiêu chuẩn, giá vừa phải mà hiệu ứng thẩm mỹ tốt.
- Dùng nẹp bo góc – nẹp chỉ kết thúc đồng màu → tổng thể sắc nét và sang trọng hơn rõ rệt.
- Đối với công trình thương mại → ưu tiên vật liệu dễ lau chùi, không bám mùi, ít bảo trì.
Lưu Ý Tránh Mua Phải Hàng Pha Tạp – Kém Chất Lượng
Thị trường tấm ốp tường hiện nay có nhiều dòng giá rẻ, tuy nhiên:
Thị trường tấm ốp tường hiện nay có nhiều dòng giá rẻ, tuy nhiên:
- Hàng pha tạp nhựa tái chế rất dễ ố vàng – giòn gãy – phai màu nhanh.
- Lớp film phủ mỏng → dễ trầy, khó vệ sinh.
- Không có chứng nhận độ bền hoặc chính sách bảo hành rõ ràng.
- Ưu tiên sản phẩm có thông số rõ ràng, trọng lượng chuẩn, bề mặt sắc nét.
- Chọn đơn vị có kho thật – báo giá minh bạch – có chính sách bảo hành.
- Yêu cầu cho xem mẫu trực tiếp trước khi thi công.
Hướng Dẫn Thi Công Tấm Nhựa Ốp Tường Chuẩn Kỹ Thuật
Dù tấm nhựa ốp tường có trọng lượng nhẹ và dễ lắp đặt, nhưng để đảm bảo tính thẩm mỹ – độ bền lâu dài – và tối ưu chi phí, việc thi công đúng kỹ thuật là yếu tố then chốt. Hãy cùng Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh tìm hiểu quy trình chuẩn dưới đây.
● Vật Tư – Dụng Cụ – Phụ Kiện Cần Chuẩn Bị
- Tấm nhựa ốp tường (Nano, lam sóng, giả đá, 3D, PVC…)
- Phụ kiện đi kèm: Nẹp U, nẹp V, nẹp H, phào chỉ, len chân tường
- Keo dán chuyên dụng: Keo đa năng, keo 502, silicon trung tính
- Vật tư khác: Vít nở, ke góc, băng keo 2 mặt, thước, dao cắt, máy bắn keo, súng bắn vít, máy cắt tay…
● Các Bước Thi Công Tấm Nhựa Ốp Tường Từ A–Z
Bước 1: Xử lý bề mặt tường
Bước 1: Xử lý bề mặt tường
- Làm phẳng tường, loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ
- Nếu ốp lên gạch men hoặc tường cũ, cần vệ sinh kỹ trước khi thi công
- Với tường quá ẩm hoặc không bằng phẳng, nên dựng khung xương sắt mỏng hoặc gỗ để tăng độ chắc chắn
- Sử dụng máy cắt tay hoặc dao rọc để cắt theo chiều cao tường
- Ưu tiên cắt tấm sao cho phần mối nối nằm ở vị trí ít thấy (góc khuất)
- Bôi keo dạng zíc zắc mặt sau tấm, dán áp sát vào tường
- Dùng tay hoặc tấm gỗ phẳng để miết chặt cho keo bám đều
- Sử dụng nẹp U cho viền kết thúc, nẹp V cho góc, nẹp H cho nối tấm
- Bắn vít hoặc dán bằng keo tùy vào độ bám dính và yêu cầu kỹ thuật
● Mẹo Giúp Thi Công Đẹp – Bền – Tiết Kiệm Chi Phí
- Dán tấm từ góc tường ra ngoài, tránh cắt nhỏ tấm cuối cùng gây mất thẩm mỹ
- Tận dụng tấm thừa cho khu vực nhỏ như chân tường, gầm bàn
- Dùng nẹp đồng màu giúp giấu mối nối và tăng vẻ chuyên nghiệp
- Với trần hoặc vách cao, nên chia tấm đều từ giữa ra hai bên để đối xứng
● Lưu Ý Kỹ Thuật Quan Trọng
- Chống hở mép: Bôi keo sát viền và miết kỹ tấm trong 30s sau khi dán
- Xử lý khe hở: Dùng keo silicon cùng màu hoặc nẹp che khe
- Tăng độ bám dính: Dùng keo chất lượng cao, đặc biệt ở khu vực bếp – nhà vệ sinh
- Không thi công khi tường ẩm ướt hoặc chưa khô hoàn toàn
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Và Sử Dụng Tấm Nhựa Ốp Tường
Là dòng vật liệu hiện đại – linh hoạt – dễ thi công, tấm nhựa ốp tường ngày càng phổ biến trong xây dựng và trang trí nội thất. Dưới đây là những thắc mắc phổ biến từ khách hàng mà Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh thường xuyên nhận được.
● Giá tấm nhựa ốp tường có thay đổi theo thời điểm?
Có. Giá tấm nhựa ốp tường sẽ dao động theo:
Có. Giá tấm nhựa ốp tường sẽ dao động theo:
- Giá nguyên liệu đầu vào (nhựa PVC, PU, keo dán, phủ film UV…)
- Tỷ giá nhập khẩu, đặc biệt với các dòng cao cấp hoặc hàng nhập
- Nhu cầu thị trường và chính sách chiết khấu từ nhà sản xuất
- Khuyến mãi theo mùa, theo công trình hoặc theo số lượng đặt hàng
● Có nên tự thi công hay cần thuê thợ chuyên?
Việc thi công tấm nhựa ốp tường tương đối dễ, nhưng tùy vào loại vật liệu và diện tích thi công mà có thể cân nhắc:
Việc thi công tấm nhựa ốp tường tương đối dễ, nhưng tùy vào loại vật liệu và diện tích thi công mà có thể cân nhắc:
- Tự thi công: Với các loại như tấm Nano, lam sóng nhẹ, tấm 3D kích thước nhỏ – chỉ cần cắt dán và dán keo theo hướng dẫn, phù hợp cho DIY hoặc công trình nhỏ.
- Thuê thợ chuyên nghiệp: Với công trình lớn, yêu cầu kỹ thuật cao (ốp full trần/tường, phối màu phức tạp, có bo góc, cần gắn nẹp, phào chỉ, xử lý chống ẩm...) nên có đội thợ thi công để đảm bảo độ bền – độ phẳng – tính thẩm mỹ.
● Tấm ốp có tái sử dụng được không? Bao lâu cần thay?
- Có thể tái sử dụng, đặc biệt với các loại ốp dán keo rời, không hư hại khi tháo gỡ.
- Tuy nhiên, hiệu quả tái sử dụng phụ thuộc vào:
- Loại keo sử dụng (keo 502 thường không thể tái dán)
- Mức độ giữ nguyên form tấm trong quá trình tháo
- Bề mặt tường mới có phù hợp không
● Có cần bảo trì, chống ẩm mốc sau thời gian dài sử dụng?
Rất ít khi cần bảo trì nếu thi công đúng kỹ thuật và chọn dòng tấm chất lượng cao:
Rất ít khi cần bảo trì nếu thi công đúng kỹ thuật và chọn dòng tấm chất lượng cao:
- Nano, PVC phủ film UV, tấm PU cách nhiệt, tấm lam sóng PS… đều có khả năng chống ẩm – chống mốc – chống trầy tốt
- Bạn chỉ cần vệ sinh định kỳ bằng khăn ẩm hoặc dung dịch lau nhẹ
- Tránh tiếp xúc với nhiệt cao (bếp nấu, máy sấy), hóa chất tẩy mạnh
Địa Chỉ Mua Tấm Nhựa Ốp Tường Chính Hãng – Giá Tốt Tại TP.HCM
Để sở hữu những dòng tấm nhựa ốp tường chất lượng – thẩm mỹ – giá tốt, việc lựa chọn địa chỉ mua uy tín là yếu tố then chốt. Không chỉ đảm bảo sản phẩm đúng chuẩn, mà còn giúp bạn tiết kiệm thời gian – chi phí – công sức khi thi công và sử dụng lâu dài.
● Tổng kho Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh – Hàng sẵn, báo giá nhanh
Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh là tổng kho phân phối tấm nhựa ốp tường chính hãng với hơn 500+ mẫu mã sẵn kho tại TP.HCM. Chúng tôi cung cấp đa dạng các dòng vật liệu:
✅ Tư vấn – gửi mẫu online toàn quốc qua Zalo: 0902 890 510 – 0347 546 889
✅ Báo giá nhanh trong 30 phút, hỗ trợ lên dự toán vật tư miễn phí
Thế Giới Vật Liệu Nhà Xanh là tổng kho phân phối tấm nhựa ốp tường chính hãng với hơn 500+ mẫu mã sẵn kho tại TP.HCM. Chúng tôi cung cấp đa dạng các dòng vật liệu:
- Tấm nhựa ốp tường Nano, phủ film vân đá – vân gỗ
- Tấm lam sóng 3D, lam tròn, bán nguyệt
- Tấm giả đá PVC, giả bê tông, vân 3D khổ lớn
- Tấm ốp PU cách nhiệt, tấm nhựa ngoài trời WPC
- Tấm nhựa ốp trần – tường – cầu thang – vách ngăn đa dạng quy cách
✅ Tư vấn – gửi mẫu online toàn quốc qua Zalo: 0902 890 510 – 0347 546 889
✅ Báo giá nhanh trong 30 phút, hỗ trợ lên dự toán vật tư miễn phí
● Chính sách chiết khấu – bảo hành – xuất hóa đơn đầy đủ
Tại Nhà Xanh, bạn luôn được đảm bảo quyền lợi tối đa:
Tại Nhà Xanh, bạn luôn được đảm bảo quyền lợi tối đa:
- Chiết khấu từ 5% – 15% cho khách sỉ – thầu công trình – đơn hàng số lượng lớn
- Bảo hành kỹ thuật 1 năm – lỗi do nhà sản xuất được 1 đổi 1
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ, cam kết minh bạch – hỗ trợ doanh nghiệp
● Hỗ trợ giao hàng – đặt mẫu – hướng dẫn kỹ thuật tận nơi
Dù bạn đang thi công ở trung tâm TP.HCM hay các tỉnh lân cận, Nhà Xanh đều có thể hỗ trợ giao hàng nhanh chóng:
Dù bạn đang thi công ở trung tâm TP.HCM hay các tỉnh lân cận, Nhà Xanh đều có thể hỗ trợ giao hàng nhanh chóng:
- Giao nội thành TPHCM trong 24h, miễn phí với đơn hàng từ 5 triệu
- Hỗ trợ ship toàn quốc qua nhà xe, chành xe, Viettel Post hoặc đơn vị yêu cầu
- Cung cấp đầy đủ tài liệu hướng dẫn thi công, video demo chi tiết
- Có thể cử kỹ thuật hỗ trợ tận nơi (áp dụng tại TP.HCM và vùng lân cận)
Liên hệ ngay để được tư vấn mẫu mã – phối màu – báo giá nhanh chóng:
- 📞 Hotline/Zalo: 0902 890 510 – 0347 546 889
- 📍 Địa chỉ kho: R23 Dương Thị Giang, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM






































































































































































































